international nautical mile

international nautical mile

A ship's captain measures a distance of one international nautical mile on a nautical chart.

Định nghĩa

Danh từ:
Hải lý quốc tế (international nautical mile) một đơn vị đo chiều dài dùng trong hàng hải hàng không. Đơn vị này giá trị chính xác 1.852 mét. Về mặt lịch sử, dựa trên khoảng cách của một phút cung (minute of arc) trên vĩ độ.

dụ sử dụng
  • (Con tàu đã di chuyển 100 hải lý quốc tế trong một ngày.)
  • (Một phi công sử dụng hải lý quốc tế để tính toán khoảng cách bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "international nautical mile" thường được viết tắt M hoặc NM trong các tài liệu kỹ thuật.

    • The distance is 300 NM (nautical miles). (Khoảng cách 300 hải lý.)
  • Không nên nhầm lẫn với hải lý thông thường (nautical mile) không tiêu chuẩn quốc tế, nhưng trên thực tế, thuật ngữ "hải lý" hiện nay thường được hiểu "hải lý quốc tế".

Biến thể từ gần giống
  • Nautical mile (danh từ): hải lý (thường dùng thay thế cho "international nautical mile").
  • Knot (danh từ): nút (tốc độ), tương đương 1 hải lý/giờ.
    • The boat's speed is 20 knots. (Tốc độ của thuyền 20 nút.)
Từ đồng nghĩa
  • Sea mile: hải lý (cũng có nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn).
  • Geographical mile: hải lý địa (một đơn vị , gần bằng hải lý quốc tế).
Các cụm từ liên quan
  • "in nautical miles": tính bằng hải lý.
    • The distance is measured in nautical miles. (Khoảng cách được đo bằng hải lý.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "international nautical mile" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.